Malvasia Fina là giống trắng chủ lực của White Port ở Douro, còn được gọi là Boal ở vùng Dão, cho rượu tròn và thơm hạt.
Màu rượu: Trắng
Đặc tính
- Độ đầy Nhẹ Đậm
- Độ chua Mềm Sắc
- Độ ngọt Khô Ngọt
Hương vị
- Táo vàng
- Hạnh nhân
- Vỏ chanh
- Hoa trắng
- Mật ong nhạt
- Hạt phỉ
Malvasia Fina là giống trắng quan trọng nhất trong một loại rượu mà nhiều người còn chưa biết là có tồn tại: White Port. Ai cũng biết Port đỏ, ít ai biết Douro cũng làm Port trắng từ những giống nho trắng riêng, và Malvasia Fina đứng đầu danh sách ấy. Ngoài Port, nó còn có mặt ở Dão dưới một cái tên khác và gây ra không ít nhầm lẫn.
Malvasia Fina có phải Malvasia thật không
Câu trả lời ngắn là không hẳn. Malvasia là cả một họ giống nho có gốc Địa Trung Hải, lấy tên từ Monemvasia — cảng pháo đài Byzantine ở đông nam Peloponnese từng là trung tâm buôn rượu thời trung cổ. Nhiều giống mang họ này chỉ có quan hệ xa hoặc không có quan hệ gì với nhau. Malvasia Fina nằm trong nhóm đó.
Còn được gọi là Boal
Ở vùng Dão và một số nơi khác, giống này được gọi là Boal. Số liệu năm 2004 ghi nhận gần 7.500 ha Malvasia Fina trên toàn Bồ Đào Nha, tính cả diện tích mang tên Boal. Đây là con số khá lớn với một giống mà người uống ngoài Bồ Đào Nha hầu như chưa nghe tên.
Đừng nhầm với Bual của Madeira
Madeira có một kiểu rượu tên là Bual, nhưng giống nho làm ra nó nhiều khả năng không liên quan tới Malvasia Fina. Đây là một trong những chỗ rối rắm nhất của danh pháp giống nho Bồ Đào Nha, nơi những cái tên gần giống nhau chỉ về những thứ khác hẳn nhau.
Kết quả phân tích ADN
Nghiên cứu di truyền đã xác định Boal Cachudo và Malvasia Fina trồng ở thung lũng Douro là cùng một giống. Đây là kiểu kết luận rất điển hình trong nghiên cứu giống nho Bồ Đào Nha: những cái tên địa phương tưởng là các giống riêng biệt hoá ra chỉ là một, và ngược lại.
Trồng ở đâu
Ba địa bàn chính là Douro, Tejo và Dão. Ở Dão, giống này thường được trồng trên những mảnh vườn ở độ cao lớn, nơi đêm lạnh giúp giữ axit. Ở Douro nó gắn với vai trò làm White Port, còn ở Tejo nó góp mặt trong các mẻ phối trắng thông thường.
White Port được làm thế nào
Quy trình cường hoá giống hệt Port đỏ — đổ rượu mạnh vào khối đang lên men để dừng quá trình lại — chỉ khác ở chỗ nguyên liệu là nho trắng. Kết quả là một loại rượu cường hoá màu vàng, có thể ngọt hoặc khô tuỳ vào thời điểm cường hoá.
Những giống trắng khác của Port
Malvasia Fina thường đứng cùng Donzelinho, Gouveio, Códega, Rabigato, Viosinho và Esgana-Cão. Mỗi giống đóng góp một mảnh: Rabigato và Esgana-Cão mang axit, Viosinho và Gouveio mang hương, còn Malvasia Fina mang thân và độ tròn.
Các mức ngọt của White Port
Từ ngọt nhất trở xuống: lágrima là bản ngọt đậm nhất, tiếp đến doce ngọt, meio seco bán khô, rồi extra seco khô nhất. Đọc dòng chữ nhỏ này trên nhãn quan trọng hơn nhiều so với hình dung chung chung rằng Port thì luôn ngọt.
Bước ngoặt năm 1934
Kiểu White Port khô dùng làm rượu khai vị được giới thiệu năm 1934 với chai Taylor’s Chip Dry. Bí quyết nằm ở thời điểm: rượu mạnh được thêm vào muộn hơn trong quá trình lên men, sau khi phần lớn đường đã chuyển thành cồn. Ít đường sót lại, và Port bước ra khỏi vị trí rượu tráng miệng.
Porto tónico — cách uống phổ biến nhất hiện nay
Ở Bồ Đào Nha, cách uống White Port thông dụng nhất là pha với nước tonic, nhiều đá và một lát vỏ chanh hoặc nhánh bạc hà. Tỷ lệ thường là một phần Port với hai phần tonic. Đây không phải cách uống hạ cấp mà là thức uống mùa hè chính thống của vùng Porto.
White Colheita
Cũng như Port đỏ, White Port có bản một vụ ủ gỗ nhiều năm gọi là Colheita. Rượu chuyển sang màu hổ phách, hương hạt và caramel nổi lên, thân dày hẳn. Những chai này hiếm và ít được biết tới, nhưng chúng cho thấy giống nho trắng của Douro có chiều sâu hơn danh tiếng của mình.
Bản ủ gỗ theo mốc tuổi
Một số nhà rượu cũng làm White Port với chỉ dẫn tuổi 10, 20, 30 hay 40 năm theo cùng nguyên tắc như Tawny đỏ. Đây là phân khúc nhỏ nhưng đang tăng, và là hướng đi giúp White Port thoát khỏi hình ảnh chỉ là thức uống pha loãng ngày hè.
Malvasia Fina làm rượu không cường hoá
Ở Dão và Douro, giống này cũng được dùng làm rượu trắng khô thông thường. Kết quả thường là rượu thân vừa, tròn, ít hương phô trương, đôi khi được ủ trên xác men hoặc trong thùng gỗ để bù chiều sâu. Đây không phải giống dễ gây ấn tượng ngay, nhưng nó ăn cơm rất tốt.
Điểm cần lưu ý về axit
Malvasia Fina không phải giống axit cao. Ở những vùng nóng, rượu dễ trở nên mềm và thiếu sức. Đó là lý do người ta trồng nó ở độ cao tại Dão và luôn phối nó với các giống chua hơn ở Douro. Một mình nó thiếu bộ khung, có bạn thì đầy đủ.
Hương vị nhận ra được
Táo vàng và vỏ chanh là trục chính, kèm hoa trắng nhẹ. Nét hạnh nhân và hạt phỉ là dấu hiệu riêng, rõ hơn hẳn ở những bản có thời gian trong gỗ. Bản White Port ngọt thêm mật ong và mứt cam. Hậu vị tròn, ấm, không sắc cạnh.
Đọc thang đặc tính thế nào
Thân vừa và axit vừa mô tả một giống cân bằng nghiêng về sự mềm mại. Vì là nho trắng nên không có thang tannin. Độ ngọt ghi ở mức khô là đặc tính của giống nho; chai White Port cụ thể có thể ngọt từ nhẹ tới rất đậm tuỳ mức ghi trên nhãn.
Món ăn hợp và cách rót
Bản White Port khô rót thật lạnh 6–8°C hoặc pha tonic với đá, dùng làm khai vị cùng hạnh nhân rang, ô liu, phô mai tươi và hải sản. Bản ngọt rót 8–10°C, hợp bánh hạnh nhân, bánh trứng Bồ Đào Nha và trái cây khô. Rượu trắng khô không cường hoá từ giống này rót ở 10–12°C, hợp cá nướng và gà.